MAZDA CX-5

GIÁ & MÀU SẮC MAZDA CX-5

Đỏ
Trắng
Đen
Xám
Platium
Xanh
* Màu xe có thể khác so với thực tế, vui lòng liên hệ trực tiếp
Giá bán lẻ đề xuất
749.000.000 đ
MAZDA CX-5

NGOẠI THẤT MAZDA CX-5

Phần đầu xe với thiết kế cụm lưới tản nhiệt và logo 3D mạnh mẽ, sang trọng

Phần đầu xe với thiết kế cụm lưới tản nhiệt và logo 3D mạnh mẽ, sang trọng

Cụm đèn LED thông minh nhận diện mới với dãy định vị độc đáo

Cụm đèn LED thông minh nhận diện mới với dãy định vị độc đáo

Thân xe thiết kế liền mạch đặc trưng theo ngôn ngữ Kodo đơn giản nhưng tinh tế

Thân xe thiết kế liền mạch đặc trưng theo ngôn ngữ Kodo đơn giản nhưng tinh tế

Mâm hợp kim 19 inch tạo hình mới dạng nang hoa lôi cuốn, tinh tế

Mâm hợp kim 19 inch tạo hình mới dạng nang hoa lôi cuốn, tinh tế

Phần đuôi xe với thiết kế khỏe khoắn và trẻ trung với cụm ống xả kép

Phần đuôi xe với thiết kế khỏe khoắn và trẻ trung với cụm ống xả kép

Cụm đèn hậu thiết kế mới với tại hình ấn tượng, cuốn hút

Cụm đèn hậu thiết kế mới với tại hình ấn tượng, cuốn hút

NỘI THẤT MAZDA CX-5

Khoang lái hiện đại, sang trọng với giao diện trực quan

Khoang lái hiện đại, sang trọng với giao diện trực quan

Không gian nội thất rộng rãi với các hàng ghế bọc da Nappa cao cấp

Không gian nội thất rộng rãi với các hàng ghế bọc da Nappa cao cấp

Bệ cần số, nút xoay điều khiển trung tâm thiết kế sang trọng

Bệ cần số, nút xoay điều khiển trung tâm thiết kế sang trọng

Hàng ghế trước tích hợp tính năng sưởi và làm mát,

Hàng ghế trước tích hợp tính năng sưởi và làm mát,

Màn hình giải trí 8inch tích hợp kết nối Apple Carplay không dây

Màn hình giải trí 8inch tích hợp kết nối Apple Carplay không dây

Màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính lái sắc nét

Màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính lái sắc nét

Bổ sung thêm tính năng sưởi và làm mát hàng ghế trước 3 cấp độ

Bổ sung thêm tính năng sưởi và làm mát hàng ghế trước 3 cấp độ

Hệ thống âm thanh giải trí 10 loa Bose cao cấp

Hệ thống âm thanh giải trí 10 loa Bose cao cấp

Thiết kế nội thất tinh tế với các chi tiết mạ chorme là điểm nhấn

Thiết kế nội thất tinh tế với các chi tiết mạ chorme là điểm nhấn

Dung tích cốp 442L rộng rãi, tích hợp tính năng mở cốp rảnh tay thông minh

Dung tích cốp 442L rộng rãi, tích hợp tính năng mở cốp rảnh tay thông minh

THƯ VIỆN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

HẠNG MỤC Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) Mazda CX-5 2.0L Luxury Mazda CX-5 2.0L Premium Mazda CX-5 2.0L Premium Sport Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive Mazda CX-5 2.0L Deluxe
KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
Kích thước tổng thể 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)
Chiều dài cơ sở 2.700 (mm)
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,5 (m)
Khoảng sáng gầm xe 200 (mm)
Khối lượng không tải 1.550 (kg)
Khối lượng toàn tải 2.000 (kg)
Thể tích khoang hành lý 442 (L)
Dung tích thùng nhiên liệu 56 (L)
Số chỗ ngồi 5
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ
Loại động cơ SkyActiv-G 2.0L
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Dung tích xi lanh 1.998 (cc)
Công suất tối đa 154 / 6.000 (Hp/rpm)
Mô men xoắn cực đại 200 / 4.000 (Nm/rpm)
Hộp số Tự động 6 cấp / 6 AT
Chế độ thể thao ● ● ● ● ● ●
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus) ● ● ● ● ● ●
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ● ● ● ● ● ●
KHUNG GẦM
Hệ thống treo trước Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Hệ thống dẫn động Cầu trước (FWD)
Hệ thống phanh trước Đĩa tản nhiệt
Hệ thống phanh sau Đĩa đặc
Hệ thống trợ lực lái Tay lái trợ lực điện
Kích thước lốp xe 225/55 R19
Đường kính mâm xe Hợp kim 19"
NGOẠI THẤT
Đèn chiếu gần LED Projector
Đèn chiếu xa LED Projector
Đèn LED chạy ban ngày ● ● ● ● ● ●
Đèn trước tự động Bật/Tắt ● ● ● ● ● ●
Đèn trước tự động cân bằng góc chiếu ● ● ● ● ● ●
Đèn trước tự động chiếu xa/chiếu gần (HBC) - ● ● ● ● -
Đèn trước mở rộng góc chiếu (AFS) ● ● ● ● ● ●
Cụm đèn sau LED ● ● ● ● ● ●
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, báo rẽ ● ● ● Sấy gương ● Sấy gương ● Sấy gương ●
Gạt mưa tự động ● ● ● ● ● ●
Cửa sổ trời - - ● ● ● -
Baga mui - ● ● ● ● ●
Ốp cản sau - ● ● ● ● ●
Cốp chỉnh điện và đóng/mở rảnh tay Chỉ chỉnh điện ● ● ● ● ●
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
Tay lái bọc da ●
Chất liệu ghế Da Da Da Da Da Nappa Da
Ghế người lái chỉnh điện 10 hướng ●
Ghế người lái có nhớ 2 vị trí - - ● ● ● -
Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 6 hướng - - ● ● ● -
Chức năng làm mát hàng ghế trước - - ● ● ● -
Chức năng sưởi ghế và vô lăng - - Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước và sau -
Kính cửa sổ chỉnh điện một chạm tất cả các vị trí ●
Màn hình đồng hồ đa thông tin Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital 7" Analog & Digital 7" Analog & Digital 7" Analog & Digital
Màn hình hiển thị HUD - - ● ● ● -
Màn hình giải trí trung tâm 8"
Kết nối Apple CarPlay/Android Auto ●
Gương chiếu hậu trong chống chói tự động ● ● Gương tràn viền Gương tràn viền Gương tràn viền ●
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập ●
Cửa gió hàng ghế sau ●
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm ●
Hệ thống âm thanh 6 loa 6 loa 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose 6 loa
Lẫy chuyển số - - - ● ● -
AN TOÀN
Số túi khí 6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS ●
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD ●
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA ●
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS ●
Hệ thống cân bằng điện tử DSC ●
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS ●
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA ●
Mã hóa chống sao chép chìa khóa ●
Cảnh báo chống trộm ●
Camera lùi ● ● Camera 360° Camera 360° Camera 360° ●
Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau ●
Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước ●
Camera quan sát 360 độ - - ● ● ● -
Cảnh báo thắt dây an toàn ●
I-ACTIVSENSE
Hệ thống mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái AFS ● ● ● ● ● ●
Hệ thống tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa HBC - ● ● ● ● -
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM ● ● ● ● ● ●
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA ● ● ● ● ● ●
Cảnh báo chệch làn LDWS - ● ● ● ● -
Hỗ trợ giữ làn LAS - ● ● ● ● -
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố SCBS-F & SCBS-R - ● ● ● ● -
Hỗ trợ phanh thông minh SBS - ● ● ● ● -
Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC - MRCC (Stop & Go) MRCC (Stop & Go) MRCC (Stop & Go) MRCC (Stop & Go) -
Hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA - ● ● ● ● -
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (L/100KM)
Trong đô thị 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010010-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010018-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010016-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010007-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00)
Ngoài đô thị 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010010-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010018-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010016-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010007-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00)
Kết hợp 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010010-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010018-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010016-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010007-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00)