GIÁ & MÀU SẮC MAZDA 2
Đỏ
Trắng
Xám
* Màu xe có thể khác so với thực tế, vui lòng liên hệ trực tiếp
Giá bán lẻ đề xuất
418.000.000
đ
NGOẠI THẤT MAZDA 2
NỘI THẤT MAZDA 2
THƯ VIỆN
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| HẠNG MỤC | Mazda2 1.5L AT | Mazda2 1.5L Deluxe | Mazda2 1.5L Luxury | Mazda2 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG | ||||
| Kích thước tổng thể | 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 (mm) | 2.570 (mm) | 2.570 (mm) | 2.570 (mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,0 (m) | 5,0 (m) | 5,0 (m) | 5,0 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 140 (mm) | 140 (mm) | 140 (mm) | 140 (mm) |
| Khối lượng không tải | 1.109 (kg) | 1.109 (kg) | 1.118 (kg) | 1.118 (kg) |
| Khối lượng toàn tải | 1.528 (kg) | 1.528 (kg) | 1.538 (kg) | 1.538 (kg) |
| Thể tích khoang hành lý | 440 (L) | 440 (L) | 440 (L) | 440 (L) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 44 (L) | 44 (L) | 44 (L) | 44 (L) |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 | 5 |
| ĐỘNG CƠ - KHUNG GẦM | ||||
| Loại động cơ | 1.5L Skyactiv-G | 1.5L Skyactiv-G | 1.5L Skyactiv-G | 1.5L Skyactiv-G |
| Dung tích xi lanh | 1.496 (cc) | 1.496 (cc) | 1.496 (cc) | 1.496 (cc) |
| Công suất cực đại | 110/6.000 (hp/rpm) | 110/6.000 (hp/rpm) | 110/6.000 (hp/rpm) | 110/6.000 (hp/rpm) |
| Mô men xoắn cực đại | 144/4.000 (Nm/rpm) | 144/4.000 (Nm/rpm) | 144/4.000 (Nm/rpm) | 144/4.000 (Nm/rpm) |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo trước & sau | Độc lập McPherson & Thanh xoắn | Độc lập McPherson & Thanh xoắn | Độc lập McPherson & Thanh xoắn | Độc lập McPherson & Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước & sau | Đĩa & Đĩa | Đĩa & Đĩa | Đĩa & Đĩa | Đĩa & Đĩa |
| Hệ thống lái | Trợ lực lái điện | Trợ lực lái điện | Trợ lực lái điện | Trợ lực lái điện |
| Thông số lốp xe | 185/65 R15 | 185/65 R15 | 185/60 R16 | 185/60 R16 |
| Hệ thống dừng/khởi động động cơ thông minh (i-Stop) | - | - | ● | ● |
| Chế độ lái | Normal/Sport | Normal/Sport | Normal/Sport | Normal/Sport |
| Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus) | ● | ● | ● | ● |
| NGOẠI THẤT | ||||
| Cụm đèn trước | LED Projector | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn trước tự động bật/tắt | - | - | ● | ● |
| Đèn trước chức năng tự động cân bằng góc chiếu | ● | ● | ● | ● |
| Đèn ban ngày | Halogen | Halogen | LED | LED |
| Cụm đèn sau | Halogen | Halogen | Halogen | Halogen |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ | Chỉ chỉnh điện, báo rẽ | ● | ● | ● |
| Gạt mưa tự động | - | - | ● | ● |
| NỘI THẤT - TIỆN NGHI | ||||
| Tay lái bọc da + nút điều khiển âm thanh và điều khiển hành trình | Urethane | Urethane (Chỉ nút bấm điều khiển âm thanh) | ● | ● |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da + Nỉ | Da + Nỉ |
| Hàng ghế trước chỉnh cơ | ● | ● | ● | ● |
| Kính cửa sổ ghế lái chỉnh điện một chạm | ● | ● | ● | ● |
| Màn hình đồng hồ đa thông tin | Analog + Digital | Analog + Digital | Analog + Digital | Analog + Digital |
| Màn hình giải trí trung tâm | Audio, FM | 7" | 7" | 7" |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto có dây | - | ● | ● | ● |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa | 6 loa | 6 loa |
| Hệ thống điều hòa tự động 1 vùng | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | ● | ● |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | ● | ● | ● | ● |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | - | - | ● | ● |
| Lẫy chuyển số | - | - | ● | ● |
| AN TOÀN | ||||
| Số túi khí | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | ● | ● | ● | ● |
| Hệ thống phân phối lực phanh (EBD) | ● | ● | ● | ● |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | ● | ● | ● | ● |
| Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | ● | ● | ● | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử (DSC) | ● | ● | ● | ● |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TCS) | ● | ● | ● | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA) | ● | ● | ● | ● |
| Mã hóa chống sao chép chìa khóa & cảnh báo chống trộm | ● | ● | ● | ● |
| Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX | ● | ● | ● | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | - | Sau | Sau | Sau |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | - | - | - | ● |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | - | - | - | ● |
| Hệ thống điều khiển hành trình | - | - | ● | ● |
| Camera lùi | - | ● | ● | ● |