MAZDA 2 SPORT

GIÁ & MÀU SẮC MAZDA 2 SPORT

Đỏ
Trắng
Xám
* Màu xe có thể khác so với thực tế, vui lòng liên hệ trực tiếp
Giá bán lẻ đề xuất
537.000.000 đ
MAZDA 2 SPORT

NGOẠI THẤT MAZDA 2 SPORT

Ngoại thất thiết kế thể thao

Ngoại thất thiết kế thể thao

New Mazda 2 Sport thiết kế thể thao

New Mazda 2 Sport thiết kế thể thao

Cụm đèn trước LED

Cụm đèn trước LED

Lưới tản nhiệt họa tiết kim loại cực kỳ cá tính

Lưới tản nhiệt họa tiết kim loại cực kỳ cá tính

Thân xe thiết kế liền mạch

Thân xe thiết kế liền mạch

Mâm xe thiết kế thể thao

Mâm xe thiết kế thể thao

Gương chiếu hậu ngoài điều chỉnh điện

Gương chiếu hậu ngoài điều chỉnh điện

Cụm đèn hậu LED

Cụm đèn hậu LED

NỘI THẤT MAZDA 2 SPORT

Ngoại thất kiết kế hài hòa

Ngoại thất kiết kế hài hòa

Không gian nội thất rộng rãi

Không gian nội thất rộng rãi

Ghế ngồi bọc da

Ghế ngồi bọc da

Vô lăng xe dạng bọc da

Vô lăng xe dạng bọc da

THƯ VIỆN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

HẠNG MỤC MAZDA2 SPORT
1.5L LUXURY
MAZDA2 SPORT
1.5L PREMIUM
KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
Kích thước tổng thể (D x R x C) 4.080 x 1.695 x 1.515 mm 4.080 x 1.695 x 1.515 mm
Chiều dài cơ sở 2.570 mm 2.570 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,0 m 5,0 m
Khoảng sáng gầm xe 143 mm 143 mm
Khối lượng không tải 1.092 kg 1.092 kg
Khối lượng toàn tải 1.524 kg 1.524 kg
Thể tích khoang hành lý 280 L 280 L
Dung tích thùng nhiên liệu 44 L 44 L
Số chỗ ngồi 5 5
Nguồn gốc Nhập khẩu Nhập khẩu
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ
Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Dung tích xi lanh 1.496 cc 1.496 cc
Công suất tối đa 110 Hp / 6.000 rpm 110 Hp / 6.000 rpm
Mô-men xoắn cực đại 144 Nm / 4.000 rpm 144 Nm / 4.000 rpm
Hộp số 6AT 6AT
Hệ thống dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
Chế độ lái Normal / Sport Normal / Sport
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus
Hệ thống dừng/khởi động động cơ thông minh i-Stop
KHUNG GẦM
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn
Hệ thống phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Hệ thống phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc
Hệ thống trợ lực lái Trợ lực điện Trợ lực điện
Kích thước lốp 185/60 R16 185/60 R16
Đường kính mâm xe Hợp kim 16" Hợp kim 16"
NGOẠI THẤT
Đèn chiếu gần LED Projector LED Projector
Đèn chiếu xa LED Projector LED Projector
Đèn LED chạy ban ngày LED LED
Đèn trước tự động Bật/Tắt
Đèn trước tự động cân bằng góc chiếu
Gương chiếu hậu ngoài gập điện/chỉnh điện
Chức năng gạt mưa tự động
Cụm đèn sau dạng LED Halogen Halogen
Cửa sổ trời - -
Ống xả kép - -
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
Chất liệu nội thất Da + nỉ Da + nỉ
Ghế lái điều chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Ghế lái có nhớ vị trí - -
Ghế phụ điều chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Màn hình giải trí 7" 7"
Kết nối AUX, USB, Bluetooth
Số loa 6 6
Lẫy chuyển số
Phanh tay điện tử - -
Giữ phanh tự động Auto Hold - -
Khởi động bằng nút bấm
Ga tự động
Điều hòa tự động
Cửa gió hàng ghế sau - -
Cửa sổ chỉnh điện Auto ghế lái Auto ghế lái
Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động
Màn hình hiển thị tốc độ HUD -
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện - -
Rèm che nắng cửa sổ hàng ghế sau - -
Tựa tay hàng ghế sau - -
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp cổng USB - -
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 60:40
AN TOÀN
Số túi khí 2 6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
Hệ thống cân bằng điện tử DSC
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
Mã hóa chống sao chép chìa khóa
Hệ thống cảnh báo chống trộm
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Sau
Hệ thống cảnh báo điểm mù -
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi -
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường - -
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường - -
Hệ thống hỗ trợ phanh chủ động - -
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng - -
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp - -
Camera lùi
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
Trong đô thị 7,48 L/100km 7,26 L/100km
Ngoài đô thị 5,04 L/100km 4,88 L/100km
Kết hợp 5,93 L/100km 5,75 L/100km