MAZDA CX-30

GIÁ & MÀU SẮC MAZDA CX-30

Đỏ
Trắng
Xám
Xanh
* Màu xe có thể khác so với thực tế, vui lòng liên hệ trực tiếp
Giá bán lẻ đề xuất
699.000.000 đ
MAZDA CX-30

NGOẠI THẤT MAZDA CX-30

NỘI THẤT MAZDA CX-30

THƯ VIỆN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

HẠNG MỤC Mazda CX-30 2.0L Luxury Mazda CX-30 2.0L Premium
KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
Kích thước tổng thể 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm) 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm)
Chiều dài cơ sở 2.655 (mm) 2.655 (mm)
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,3 (m) 5,3 (m)
Khoảng sáng gầm xe 175 (mm) 175 (mm)
Khối lượng không tải 1.441 (kg) 1.452 (kg)
Khối lượng toàn tải 1.936 (kg) 1.936 (kg)
Thể tích khoang hành lý 430 - 1.406 (L) 430 - 1.406 (L)
Dung tích thùng nhiên liệu 51 (L) 51 (L)
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ
Loại động cơ SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.0L
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp / Direct injection Phun xăng trực tiếp / Direct injection
Dung tích xi lanh 1.998 (cc) 1.998 (cc)
Công suất tối đa 153/6.000 (Hp/rpm) 153/6.000 (Hp/rpm)
Mô men xoắn cực đại 200/4.000 (Nm/rpm) 200/4.000 (Nm/rpm)
Hộp số 6AT 6AT
Chế độ thể thao ● ●
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus) ● ●
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ● ●
KHUNG GẦM
Hệ thống treo trước Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn
Hệ thống dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
Hệ thống phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Hệ thống phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc
Hệ thống trợ lực lái Trợ lực điện Trợ lực điện
Kích thước lốp xe 215/55 R18 215/55 R18
Đường kính mâm xe Hợp kim 18" Hợp kim 18"
NGOẠI THẤT
Đèn chiếu gần LED Projector LED Projector
Đèn chiếu xa LED Projector LED Projector
Đèn LED chạy ban ngày LED LED biểu tượng (Signature LED)
Tự động mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS - ●
Đèn trước tự động Bật/Tắt ● ●
Đèn trước tự động cân bằng góc chiếu ● ●
Đèn chờ dẫn đường ● ●
Gương chiếu hậu ngoài gập điện/chỉnh điện ● ●
Gương chống chói tự động bên người lái ● ●
Gương nhớ vị trí ● ●
Chức năng gạt mưa tự động ● ●
Cụm đèn sau dạng LED LED LED biểu tượng (Signature LED)
Cốp sau đóng mở điện ● ●
Baga mui ● ●
Cánh hướng gió ● ●
Cửa sổ trời - ●
Ống xả kép ● ●
NỘI THẤT
Chất liệu nội thất Da Da
Ghế lái điều chỉnh điện ● ●
Ghế lái có nhớ vị trí ● ●
Ghế phụ điều chỉnh điện - -
DVD player - -
Màn hình giải trí 8,8" 8,8"
Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay / Android Auto ● ●
Số loa 8 loa 8 loa
Lẫy chuyển số ● ●
Phanh tay điện tử ● ●
Giữ phanh tự động ● ●
Khởi động bằng nút bấm ● ●
Ga tự động ● ●
Điều hòa tự động 2 vùng ● ●
Cửa gió hàng ghế sau ● ●
Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm ● ●
Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động ● Gương tràn viền
Màn hình hiển thị tốc độ HUD ● ●
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện - -
Rèm che nắng cửa sổ hàng ghế sau - -
Tựa tay hàng ghế sau ● ●
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp cổng USB - -
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 60:40
Hàng ghế thứ ba gập theo tỉ lệ - -
AN TOÀN
Số túi khí 7 7
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS ● ●
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD ● ●
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA ● ●
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS ● ●
Hệ thống cân bằng điện tử DSC ● ●
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS ● ●
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA ● ●
Mã hóa chống sao chép chìa khóa ● ●
Cảnh báo chống trộm ● ●
Camera lùi ● ●
Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau ● ●
Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước - ●
Camera quan sát 360 độ - -
Cảnh báo thắt dây an toàn ● ●
I-ACTIVSENSE
Hệ thống mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái AFS - ●
Hệ thống tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa HBC - ●
Hệ thống đèn thích ứng thông minh ALH - -
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM - ●
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA - ●
Cảnh báo chệch làn LDWS - ●
Hỗ trợ giữ làn LAS - ●
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía trước) SCBS-F - ●
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía sau) SCBS-R - ●
Hỗ trợ phanh thông minh SBS - ●
Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC - ●
Hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA - ●
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (L/100KM)
Trong đô thị 10,53 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDN/000239) 9,78 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDN/000235)
Ngoài đô thị 6,63 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDN/000239) 6,33 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDN/000235)
Kết hợp 8,07 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDN/000239) 7,60 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDN/000235)